去污力 khứ ô lực Hán Việt: khứ ô lực Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 污 (ô) + 力 (lực)Hán Việtkhứ ô lựcCấu tạo去 + 污 + 力 · khứ + ô + lực nghĩa thành phần: khứ + ô + lực Nghĩa EngCihui 去污力 ùwūlì n. cleaning ability