去沾污 khứ triêm ô Hán Việt: khứ triêm ô Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 沾 (triêm) + 污 (ô)Hán Việtkhứ triêm ôCấu tạo去 + 沾 + 污 · khứ + triêm + ô nghĩa thành phần: khứ + triêm + ô Nghĩa EngCihui 去沾污 ù zhānwū v.o. decontaminate