去泡工 khứ phao công Hán Việt: khứ phao công Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 泡 (phao) + 工 (công)Hán Việtkhứ phao côngCấu tạo去 + 泡 + 工 · khứ + phao + công nghĩa thành phần: khứ + phao + công Nghĩa EngCihui debubblizer