去洗澡 khứ tẩy táo Hán Việt: khứ tẩy táo Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 洗 (tẩy) + 澡 (táo)Hán Việtkhứ tẩy táoCấu tạo去 + 洗 + 澡 · khứ + tẩy + táo nghĩa thành phần: khứ + tẩy + táo Nghĩa EngCihui go for dip