去灰分 khứ hôi phân Hán Việt: khứ hôi phân Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 灰 (hôi) + 分 (phân)Hán Việtkhứ hôi phânCấu tạo去 + 灰 + 分 · khứ + hôi + phân nghĩa thành phần: khứ + hôi + phân Nghĩa EngCihui deashing