去灰霧 khứ hôi vụ Hán Việt: khứ hôi vụ Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 灰 (hôi) + 霧 (vụ)Hán Việtkhứ hôi vụCấu tạo去 + 灰 + 霧 · khứ + hôi + vụ nghĩa thành phần: khứ + hôi + vụ Nghĩa EngCihui defogging