去生機 khứ sanh ki Hán Việt: khứ sanh ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 生 (sanh) + 機 (ki)Hán Việtkhứ sanh kiCấu tạo去 + 生 + 機 · khứ + sanh + ki nghĩa thành phần: khứ + sanh + ki Nghĩa EngCihui 去生機 ùshēngjī n. devitalization