去痛定 khứ thống định Hán Việt: khứ thống định Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 痛 (thống) + 定 (định)Hán Việtkhứ thống địnhCấu tạo去 + 痛 + 定 · khứ + thống + định nghĩa thành phần: khứ + thống + định Nghĩa EngCihui piminodine