去皮的 khứ bì đích Hán Việt: khứ bì đích Tổng quan không có da; không vỏ Cấu tạo: 去 (khứ) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtkhứ bì đíchTừ loạitínhCấu tạo去 + 皮 + 的 · khứ + bì + đích nghĩa thành phần: khứ + bì + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đã bóc vỏMainlandKaggle Zh-Vi peeled Từ liên quan Gần nghĩa去皮重 · 去皮 · 皮的 · 去皮机