去皮重 qù pí zhòng · khứ bì trọng Hán Việt: khứ bì trọng · Pinyin: qù pí zhòng Tổng quan trừ bì Cấu tạo: 去 (khứ) + 皮 (bì) + 重 (trọng)Pinyinqù pí zhòngHán Việtkhứ bì trọngCấu tạo去 + 皮 + 重 · khứ + bì + trọng nghĩa thành phần: khứ + bì + trọng Nghĩa ViệtCihui trừ bìEngCC-CEDICT to tareCihui to tare