去相干 khứ tương kiền Hán Việt: khứ tương kiền Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 相 (tương) + 干 (kiền)Hán Việtkhứ tương kiềnCấu tạo去 + 相 + 干 · khứ + tương + kiền nghĩa thành phần: khứ + tương + kiền Nghĩa EngCihui decoherence