去看病 khứ khán bệnh Hán Việt: khứ khán bệnh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 看 (khán) + 病 (bệnh)Hán Việtkhứ khán bệnhCấu tạo去 + 看 + 病 · khứ + khán + bệnh nghĩa thành phần: khứ + khán + bệnh Nghĩa EngCihui go sick