去碳作用 khứ thán tác dụng Hán Việt: khứ thán tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 碳 (thán) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ thán tác dụngCấu tạo去 + 碳 + 作 + 用 · khứ + thán + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + thán + tác + dụng Nghĩa EngCihui decarbonitation