去磁器

khứ từ khí

Hán Việt: khứ từ khí

Tổng quan

(Tech) cái khử từ, bộ khử từ

Cấu tạo: (khứ) + (từ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) cái khử từ, bộ khử từ