去磁器 khứ từ khí Hán Việt: khứ từ khí Tổng quan (Tech) cái khử từ, bộ khử từ Cấu tạo: 去 (khứ) + 磁 (từ) + 器 (khí)Hán Việtkhứ từ khíCấu tạo去 + 磁 + 器 · khứ + từ + khí nghĩa thành phần: khứ + từ + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) cái khử từ, bộ khử từ