去離子 khứ li tử Hán Việt: khứ li tử Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtkhứ li tửCấu tạo去 + 離 + 子 · khứ + li + tử nghĩa thành phần: khứ + li + tử Nghĩa EngCihui deion