去羣聚 khứ quần tụ Hán Việt: khứ quần tụ Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 羣 (quần) + 聚 (tụ)Hán Việtkhứ quần tụCấu tạo去 + 羣 + 聚 · khứ + quần + tụ nghĩa thành phần: khứ + quần + tụ Nghĩa EngCihui 去群聚 ùqúnjù n. degrouping