去聚焦 khứ tụ tiêu Hán Việt: khứ tụ tiêu Tổng quan đặt cách tiêu điểm; ra khỏi tiêu điểm Cấu tạo: 去 (khứ) + 聚 (tụ) + 焦 (tiêu)Hán Việtkhứ tụ tiêuCấu tạo去 + 聚 + 焦 · khứ + tụ + tiêu nghĩa thành phần: khứ + tụ + tiêu Nghĩa ViệtCihui đặt cách tiêu điểm; ra khỏi tiêu điểm