去肝的 khứ can đích Hán Việt: khứ can đích Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 肝 (can) + 的 (đích)Hán Việtkhứ can đíchCấu tạo去 + 肝 + 的 · khứ + can + đích nghĩa thành phần: khứ + can + đích Nghĩa EngCihui dehepatized