去舌術 khứ thiệt thuật Hán Việt: khứ thiệt thuật Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 舌 (thiệt) + 術 (thuật)Hán Việtkhứ thiệt thuậtCấu tạo去 + 舌 + 術 · khứ + thiệt + thuật nghĩa thành phần: khứ + thiệt + thuật Nghĩa EngCihui elinguation