去芒器 khứ mang khí Hán Việt: khứ mang khí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 芒 (mang) + 器 (khí)Hán Việtkhứ mang khíCấu tạo去 + 芒 + 器 · khứ + mang + khí nghĩa thành phần: khứ + mang + khí Nghĩa EngCihui hummeler