去芽機 khứ nha ki Hán Việt: khứ nha ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 芽 (nha) + 機 (ki)Hán Việtkhứ nha kiCấu tạo去 + 芽 + 機 · khứ + nha + ki nghĩa thành phần: khứ + nha + ki Nghĩa EngCihui disgerminator