去草淨 khứ thảo tịnh Hán Việt: khứ thảo tịnh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 草 (thảo) + 淨 (tịnh)Hán Việtkhứ thảo tịnhCấu tạo去 + 草 + 淨 · khứ + thảo + tịnh nghĩa thành phần: khứ + thảo + tịnh Nghĩa EngCihui terbutryn