去補體 khứ bổ thể Hán Việt: khứ bổ thể Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 補 (bổ) + 體 (thể)Hán Việtkhứ bổ thểCấu tạo去 + 補 + 體 · khứ + bổ + thể nghĩa thành phần: khứ + bổ + thể Nghĩa EngCihui decomplementize