去路
khứ lộ
Hán Việt: khứ lộ · Pinyin: qù lù
Tổng quan
con đường đang đi | lối ra
Nghĩa
Việt
- Cihui con đường đang đi | lối ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前往某處的道路。唐.項斯〈漢南遇友〉詩:「積雲開去路,曙雪疊前峰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 前进的道路;去某处的道路; 上路; 去的地方;出路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.前进的道路;去某处的道路。 2.上路。 3.去的地方;出路。
Eng
- CC-CEDICT the way one is following|outlet
- Cihui the way one is following; outlet