去辭的 khứ từ đích Hán Việt: khứ từ đích Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 辭 (từ) + 的 (đích)Hán Việtkhứ từ đíchCấu tạo去 + 辭 + 的 · khứ + từ + đích nghĩa thành phần: khứ + từ + đích Nghĩa EngCihui 去辭的 ùcí de attr. <lg.> perlocutionary