去過敏 khứ quá mẫn Hán Việt: khứ quá mẫn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhứ quá mẫnCấu tạo去 + 過 + 敏 · khứ + quá + mẫn nghĩa thành phần: khứ + quá + mẫn Nghĩa EngCihui disallergization