去適應 khứ thích ứng Hán Việt: khứ thích ứng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 適 (thích) + 應 (ứng)Hán Việtkhứ thích ứngCấu tạo去 + 適 + 應 · khứ + thích + ứng nghĩa thành phần: khứ + thích + ứng Nghĩa EngCihui 去適應 ùshìyìng n. deacclimatization