去鐵敏 khứ thiết mẫn Hán Việt: khứ thiết mẫn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鐵 (thiết) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhứ thiết mẫnCấu tạo去 + 鐵 + 敏 · khứ + thiết + mẫn nghĩa thành phần: khứ + thiết + mẫn Nghĩa EngCihui deferoxamine