去除抑止 khứ trừ ức chỉ Hán Việt: khứ trừ ức chỉ Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 除 (trừ) + 抑 (ức) + 止 (chỉ)Hán Việtkhứ trừ ức chỉCấu tạo去 + 除 + 抑 + 止 · khứ + trừ + ức + chỉ nghĩa thành phần: khứ + trừ + ức + chỉ Nghĩa EngCihui deinhibition