去雄花 khứ hùng hoa Hán Việt: khứ hùng hoa Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 雄 (hùng) + 花 (hoa)Hán Việtkhứ hùng hoaCấu tạo去 + 雄 + 花 · khứ + hùng + hoa nghĩa thành phần: khứ + hùng + hoa Nghĩa EngCihui 去雄花 ùxiónghuā n. eunuchs