去霧器

khứ vụ khí

Hán Việt: khứ vụ khí

Tổng quan

thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại

Cấu tạo: (khứ) + (vụ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị ngăn không cho sương mù đọng lại

Eng

  • Cihui 去霧器 ùwùqì n. defogger