去頭去尾 qù tóu qù wěi · khứ đầu khứ vĩ Hán Việt: khứ đầu khứ vĩ · Pinyin: qù tóu qù wěi Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 頭 (đầu) + 去 (khứ) + 尾 (vĩ)Pinyinqù tóu qù wěiHán Việtkhứ đầu khứ vĩCấu tạo去 + 頭 + 去 + 尾 · khứ + đầu + khứ + vĩ nghĩa thành phần: khứ + đầu + khứ + vĩ