去顫術 qù zhàn shù · khứ chiến thuật Hán Việt: khứ chiến thuật · Pinyin: qù zhàn shù Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 顫 (chiến) + 術 (thuật)Pinyinqù zhàn shùHán Việtkhứ chiến thuậtCấu tạo去 + 顫 + 術 · khứ + chiến + thuật nghĩa thành phần: khứ + chiến + thuật