去骨機 khứ cốt ki Hán Việt: khứ cốt ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 骨 (cốt) + 機 (ki)Hán Việtkhứ cốt kiCấu tạo去 + 骨 + 機 · khứ + cốt + ki nghĩa thành phần: khứ + cốt + ki Nghĩa EngCihui bearder