去髓術 khứ tủy thuật Hán Việt: khứ tủy thuật Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 髓 (tủy) + 術 (thuật)Hán Việtkhứ tủy thuậtCấu tạo去 + 髓 + 術 · khứ + tủy + thuật nghĩa thành phần: khứ + tủy + thuật Nghĩa EngCihui pulpectomy