去鬱敏 khứ úc mẫn Hán Việt: khứ úc mẫn Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鬱 (úc) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhứ úc mẫnCấu tạo去 + 鬱 + 敏 · khứ + úc + mẫn nghĩa thành phần: khứ + úc + mẫn Nghĩa EngCihui desipramine