去魯歌 qù lǔ gē · khứ lỗ ca Hán Việt: khứ lỗ ca · Pinyin: qù lǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 魯 (lỗ) + 歌 (ca)Pinyinqù lǔ gēHán Việtkhứ lỗ caCấu tạo去 + 魯 + 歌 · khứ + lỗ + ca nghĩa thành phần: khứ + lỗ + ca