去鱗機 khứ lân ki Hán Việt: khứ lân ki Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 鱗 (lân) + 機 (ki)Hán Việtkhứ lân kiCấu tạo去 + 鱗 + 機 · khứ + lân + ki nghĩa thành phần: khứ + lân + ki Nghĩa EngCihui descaler