縣委會 huyền ủy hội Hán Việt: huyền ủy hội Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 委 (ủy) + 會 (hội)Hán Việthuyền ủy hộiCấu tạo縣 + 委 + 會 · huyền + ủy + hội nghĩa thành phần: huyền + ủy + hội Nghĩa EngCihui 縣委會 iànwěihuì n. <PRC> county Party committee