縣父母 xiàn fù mǔ · huyền phụ mẫu Hán Việt: huyền phụ mẫu · Pinyin: xiàn fù mǔ Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 父 (phụ) + 母 (mẫu)Pinyinxiàn fù mǔHán Việthuyền phụ mẫuCấu tạo縣 + 父 + 母 · huyền + phụ + mẫu nghĩa thành phần: huyền + phụ + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对知县之尊称。喻其如民之父母。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对知县之尊称。喻其如民之父母。