縣老爺 huyền lão gia Hán Việt: huyền lão gia Tổng quan Huyện lão gia Cấu tạo: 縣 (huyền) + 老 (lão) + 爺 (gia)Hán Việthuyền lão giaCấu tạo縣 + 老 + 爺 · huyền + lão + gia nghĩa thành phần: huyền + lão + gia Nghĩa ViệtCihui Huyện lão giaEngCihui 縣老爺 iànlǎoyé n. <trad.> county magistrate M:ge/¹míng/²wèi