縣議員 huyền nghị viên Hán Việt: huyền nghị viên Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 議 (nghị) + 員 (viên)Hán Việthuyền nghị viênCấu tạo縣 + 議 + 員 · huyền + nghị + viên nghĩa thành phần: huyền + nghị + viên Nghĩa EngCihui 縣議員 iànyìyuán n. county legislative council member M:ge/¹míng/²wèi