叄天兩地

sān tiān liǎng dì tham thiên lưỡng địa

Hán Việt: tham thiên lưỡng địa · Pinyin: sān tiān liǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (thiên) + (lưỡng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叁:三。原为易卦立数之义,古代指天取奇数,地取偶数,三是奇数的开端。引申为人的德行可以与天地相比,或人配合天地以成三才。