参与争球

tham dữ tranh cầu

Hán Việt: tham dữ tranh cầu

Tổng quan

(thể dục,thể thao) sự túm lại để tranh bóng ở dưới đất (của cả hàng tiền đạo) (bóng bầu dục) ((cũng) scrimmage)

Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 爭 (tranh) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scrummage

Từ liên quan

Gần nghĩa

争球线 · 参与者 · 参与主讲 · 参与其事 · 参与形式 · 参与情况 · 参与投资 · 参与敲诈