參與其事

tham dữ kì sự

Hán Việt: tham dữ kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (dữ) + (kì) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 參與其事 ānyùqíshì f.e. have a hand in the matter