参与其事

tham dữ kì sự

Hán Việt: tham dữ kì sự

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 其 (kì) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia vào việc
  • Biên soạn have a hand in the matter

Eng

  • Cihui 參與其事 ānyùqíshì f.e. have a hand in the matter

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与争球 · 参与者 · 参与主讲 · 参与形式 · 参与情况 · 参与投资 · 参与敲诈 · 参与方式