參與其事 tham dữ kì sự Hán Việt: tham dữ kì sự Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 其 (kì) + 事 (sự)Hán Việttham dữ kì sựCấu tạo參 + 與 + 其 + 事 · tham + dữ + kì + sự nghĩa thành phần: tham + dữ + kì + sự Nghĩa EngCihui 參與其事 ānyùqíshì f.e. have a hand in the matter