參與敲詐 tham dữ xao trá Hán Việt: tham dữ xao trá Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 敲 (xao) + 詐 (trá)Hán Việttham dữ xao tráCấu tạo參 + 與 + 敲 + 詐 · tham + dữ + xao + trá nghĩa thành phần: tham + dữ + xao + trá Nghĩa EngCihui be in on racket