参与敲诈

tham dữ xao trá

Hán Việt: tham dữ xao trá

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 敲 (xao) + 詐 (trá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tham gia tống tiền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be in on racket

Eng

  • Cihui be in on racket

Từ liên quan

Gần nghĩa

敲诈勒索 · 参与争球 · 敲诈性的 · 参与者 · 敲诈的 · 敲诈罪 · 敲诈者 · 参与主讲