參與機密 tham dữ ki mật Hán Việt: tham dữ ki mật Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 機 (ki) + 密 (mật)Hán Việttham dữ ki mậtCấu tạo參 + 與 + 機 + 密 · tham + dữ + ki + mật nghĩa thành phần: tham + dữ + ki + mật Nghĩa EngCihui on the inside