參加人 tham gia nhân Hán Việt: tham gia nhân Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 人 (nhân)Hán Việttham gia nhânCấu tạo參 + 加 + 人 · tham + gia + nhân nghĩa thành phần: tham + gia + nhân Nghĩa EngCihui 參加人 ānjiārén n. <law> intervener M:²wèi/¹míng