參加捐獻 tham gia quyên hiến Hán Việt: tham gia quyên hiến Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 捐 (quyên) + 獻 (hiến)Hán Việttham gia quyên hiếnCấu tạo參 + 加 + 捐 + 獻 · tham + gia + quyên + hiến nghĩa thành phần: tham + gia + quyên + hiến Nghĩa EngCihui chip in