參變量 cān biàn liàng · tham biến lượng Hán Việt: tham biến lượng · Pinyin: cān biàn liàng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 變 (biến) + 量 (lượng)Pinyincān biàn liàngHán Việttham biến lượngCấu tạo參 + 變 + 量 · tham + biến + lượng nghĩa thành phần: tham + biến + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参数。